Để tránh tranh chấp sau khi qua đời, nhiều cha mẹ thường lập di chúc để phân chia nhà, đất cho các con. Tuy nhiên, một vấn đề thực tế được nhiều người quan tâm là: sau khi đã lập di chúc cho con, cha mẹ có còn quyền bán chính tài sản đó hay không?
Bài viết dưới đây sẽ làm rõ quy định pháp luật liên quan để giúp bạn hiểu đúng và đầy đủ.
ĐẤT ĐÃ LẬP DI CHÚC CHO CON CÓ BÁN ĐƯỢC KHÔNG?
Câu trả lời là: CÓ.
Việc lập di chúc không đồng nghĩa với việc tài sản đã chuyển quyền sở hữu cho người được hưởng di sản. Điều này xuất phát từ các căn cứ sau:
Di chúc chưa có hiệu lực khi người lập di chúc còn sống: Theo quy định của pháp luật hiện hành, di chúc chỉ có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế (tức là khi người lập di chúc chết). Do đó:
– Khi còn sống, tài sản vẫn thuộc quyền sở hữu của cha mẹ;
– Người con được ghi trong di chúc chưa có quyền đối với tài sản.
Người lập di chúc có quyền thay đổi ý chí bất cứ lúc nào: Pháp luật cho phép người lập di chúc được:
– Sửa đổi, bổ sung di chúc;
– Thay thế di chúc;
– Hủy bỏ di chúc;
– Truất quyền hoặc chỉ định lại người thừa kế.
Quyền này được thực hiện kể cả khi di chúc đã được công chứng hoặc chứng thực.
Ngoài ra, nếu tồn tại nhiều bản di chúc đối với cùng một tài sản → bản di chúc sau cùng có hiệu lực.
Người đang sở hữu tài sản có toàn quyền định đoạt
Khi còn sống, chủ sở hữu tài sản có quyền:
– Bán;
– Tặng cho;
– Góp vốn;
– Chuyển nhượng dưới mọi hình thức hợp pháp.
Do đó, dù đã lập di chúc để lại đất cho con, cha mẹ vẫn hoàn toàn có quyền bán mảnh đất đó cho người khác mà không cần sự đồng ý của người thừa kế theo di chúc.
HỆ QUẢ PHÁP LÝ KHI ĐÃ BÁN ĐẤT ĐÃ GHI TRONG DI CHÚC
Khi tài sản đã được bán trước thời điểm mở thừa kế, sẽ phát sinh các hệ quả pháp lý sau:
– Di chúc có thể bị hủy bỏ hoặc thay thế
+ Người lập di chúc có thể chủ động hủy bỏ hoặc sửa đổi di chúc sau khi bán tài sản;
+ Hoặc lập di chúc mới thay thế nội dung cũ.
– Di chúc tự động vô hiệu đối với tài sản không còn
Theo khoản 3 Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015: Nếu tại thời điểm mở thừa kế, tài sản ghi trong di chúc không còn thuộc sở hữu của người lập di chúc, thì phần di chúc liên quan đến tài sản đó không có hiệu lực.
Điều này có nghĩa là nếu cha mẹ đã bán đất và sang tên cho người khác hợp pháp thì khi cha mẹ qua đời, người con dù có tên trong di chúc cũng không còn quyền đối với mảnh đất đó.
DI CHÚC CÓ HIỆU LỰC TẠI THỜI ĐIỂM NÀO?
Theo khoản 1 Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc chỉ có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế.
Trong khi đó, khoản 1 Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
– Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết.
– Trường hợp Tòa án tuyên bố một người là đã chết thì thời điểm mở thừa kế là ngày được xác định theo khoản 2 Điều 71 Bộ luật này.
Như vậy, có thể hiểu:
– Khi người lập di chúc qua đời thì di chúc mới bắt đầu phát sinh hiệu lực pháp luật.
– Trước thời điểm này, di chúc chưa làm phát sinh quyền sở hữu cho người được hưởng di sản.
Đối với trường hợp Tòa án tuyên bố một người đã chết, thời điểm mở thừa kế có thể rơi vào các trường hợp như:
– Biệt tích 05 năm từ ngày kết thúc chiến tranh;
– Mất tích do tai nạn, thảm họa, thiên tai trong 02 năm không có tin tức xác thực còn sống;
– Biệt tích liên tục 05 năm trở lên và không có tin tức.
Lưu ý về hiệu lực của di chúc: Để di chúc có hiệu lực, phải đáp ứng các điều kiện:
– Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt;
– Không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép;
– Nội dung không trái luật, không trái đạo đức xã hội;
– Hình thức phù hợp quy định pháp luật.
Tóm lại, di chúc chỉ có hiệu lực khi người lập di chúc chết và đáp ứng đầy đủ điều kiện hợp pháp.
KẾT LUẬN: Từ các quy định nêu trên, có thể khẳng định:
– Việc lập di chúc không làm mất quyền sở hữu tài sản của người lập di chúc;
– Khi còn sống, cha mẹ vẫn có quyền:
+ Bán đất;
+ Tặng cho;
+ Hoặc định đoạt tài sản theo ý chí của mình.
Do đó, cha mẹ hoàn toàn có quyền bán đất dù trước đó đã lập di chúc để lại cho con.
Người dân khi lập di chúc cần hiểu rõ nguyên tắc này để tránh hiểu lầm rằng tài sản đã “mặc định” thuộc về người thừa kế, từ đó phát sinh tranh chấp không đáng có.
BẠN ĐANG CẦN HỖ TRỢ PHÁP LÝ?
Mọi thông tin trong bài viết đều được tham vấn chuyên môn bởi Luật sư Trần Duy Huy. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về đất đai, ly hôn – quyền nuôi con hoặc các vụ án hình sự, hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ kịp thời:
- Hotline/Zalo: 0369151515
- Website: LuậtsưHuy.vn | LUẬTSƯ.NET
- Văn phòng làm việc: 286 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP.HCM